Thị trường lúa gạo ngày 17/9/2026 ghi nhận diễn biến trái chiều rõ rệt giữa hai phân khúc: giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giảm nhẹ trong khi gạo nguyên liệu giữ ổn định. Đồng thời, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đi xuống ở một số chủng loại, còn Thái Lan và Ấn Độ lại có mức tăng nhẹ trên thị trường thế giới. Quan trọng hơn, sự phân hóa này phản ánh tâm lý giao dịch còn thận trọng của cả người mua trong nước lẫn các đối tác nhập khẩu quốc tế.
Bên cạnh diễn biến giá xuất khẩu giảm, nguyên nhân chính đến từ nhu cầu nhập khẩu chưa có tín hiệu bứt phá, đặc biệt từ Philippines, thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam. Trong khi đó, thị trường trong nước vẫn giao dịch chậm, chưa xuất hiện làn sóng thu mua lớn để tạo lực đỡ cho giá lúa. Hơn nữa, bối cảnh xuất khẩu 8 tháng đầu năm 2026 sụt giảm cả về lượng và giá trị so với cùng kỳ càng khiến thị trường có xu hướng thận trọng hơn trong ngắn hạn.
Không chỉ vậy, các yếu tố dài hạn như vụ lúa kharif của Ấn Độ, diễn biến xung đột Trung Đông và thời tiết tại các vùng trồng lúa trọng điểm cũng đang được giới kinh doanh theo dõi sát. Sau đây, bài viết sẽ phân tích chi tiết diễn biến giá lúa gạo trong nước, giá gạo xuất khẩu, nguyên nhân của sự trái chiều này, cũng như bức tranh xuất khẩu gạo Việt Nam trong 8 tháng đầu năm 2026.
Giá lúa gạo trong nước ngày 17/9/2026 diễn biến ra sao?
Giá lúa gạo trong nước ngày 17/9/2026 tiếp tục phân hóa, với lúa tươi giảm nhẹ còn gạo nguyên liệu giữ ở mức ổn định. Cụ thể, tại nhiều địa phương như An Giang, Cà Mau, Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ và Vĩnh Long, lượng giao dịch mới vẫn ở mức thấp, khiến mặt bằng giá chưa có nhiều biến động lớn.
Để hiểu rõ hơn về diễn biến từng phân khúc, cần xem xét riêng giá lúa tươi và giá gạo nguyên liệu, vốn đang có xu hướng khác nhau trong phiên giao dịch hôm nay.
Giá lúa tươi tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long
Giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 17/9/2026 ghi nhận mức giảm phổ biến từ 200 đến 300 đồng/kg so với phiên trước. Tại An Giang, đây là địa phương chịu áp lực giảm giá rõ nét nhất trong ngày, trong khi các tỉnh lân cận có mức điều chỉnh nhẹ hơn.
Theo khảo sát tại các vựa thu mua, một số loại lúa tươi phổ biến có mức giá như sau:
- Lúa tươi OM 18 dao động ở mức 6.000 đến 6.200 đồng/kg
- Lúa tươi IR 50404 và OM 5451 cùng dao động trong khoảng 5.800 đến 6.000 đồng/kg
Giới kinh doanh cho rằng, khả năng giá lúa tươi giảm sâu thêm trong những ngày tới chưa lớn, do thị trường chưa ghi nhận dấu hiệu bán tháo. Tuy nhiên, nếu sức mua tiếp tục chậm như hiện nay, lúa tươi nhiều khả năng sẽ duy trì mặt bằng giá thấp trong ngắn hạn thay vì phục hồi ngay.
Giá gạo nguyên liệu (CL 555, IR 504, OM 5451, Đài Thơm 8)
Khác với lúa tươi, giá gạo nguyên liệu ngày 17/9/2026 tương đối ổn định, thậm chí một số chủng loại còn giữ được mức giá tốt trong nhóm. Cụ thể, gạo CL 555 dao động từ 8.700 đến 8.750 đồng/kg, còn gạo IR 504 ở mức 8.650 đến 8.700 đồng/kg.
Đáng chú ý, gạo OM 5451 tiếp tục là chủng loại có giá cao nhất trong nhóm nguyên liệu, đạt 9.300 đến 9.400 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 cũng ghi nhận mức giá tương đương, dao động trong khoảng 9.200 đến 9.400 đồng/kg.
Sự chênh lệch giữa diễn biến lúa tươi và gạo nguyên liệu cho thấy áp lực giảm giá hiện tại chủ yếu tập trung ở khâu thu mua đầu vào, trong khi các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu vẫn giữ giá thu mua nguyên liệu ổn định để đảm bảo nguồn cung cho các đơn hàng đã ký. Nhờ đó, OM 5451 và Đài Thơm 8 được đánh giá có sức chống chịu tốt hơn so với các chủng loại khác trong bối cảnh thị trường giao dịch chậm.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam ngày 17/9/2026 tăng hay giảm?
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam ngày 17/9/2026 giảm nhẹ ở một số chủng loại chủ lực, trong khi thị trường Thái Lan và Ấn Độ lại ghi nhận diễn biến tăng ở phần lớn phân khúc. Cụ thể, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam giảm 5 USD/tấn, còn gạo Jasmine giảm 2 USD/tấn so với đầu tuần.
Bên cạnh đó, để có góc nhìn toàn diện hơn, cần so sánh trực tiếp mức giá gạo xuất khẩu của Việt Nam với hai đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường thế giới là Thái Lan và Ấn Độ.
Giá gạo xuất khẩu theo từng loại (thơm 5% tấm, Jasmine)
Mức giảm 5 USD/tấn của gạo thơm 5% tấm là biên độ điều chỉnh đáng chú ý nhất trong phiên giao dịch ngày 17/9/2026. Cùng với đó, gạo Jasmine, vốn là dòng sản phẩm chủ lực trong nhóm gạo thơm xuất khẩu của Việt Nam, cũng giảm 2 USD/tấn.
Nguyên nhân chính của đợt điều chỉnh này đến từ việc nhu cầu nhập khẩu quốc tế, đặc biệt từ các thị trường truyền thống, chưa xuất hiện thêm đơn hàng lớn để tạo lực đỡ giá. Điều này khiến các doanh nghiệp xuất khẩu phải điều chỉnh giá chào bán để duy trì tính cạnh tranh, nhất là khi Thái Lan đang có xu hướng tăng giá ở một số phân khúc tương đồng.
So sánh giá gạo xuất khẩu Việt Nam với Thái Lan và Ấn Độ
Trái ngược với xu hướng giảm của Việt Nam, giá gạo xuất khẩu tại Thái Lan và Ấn Độ trong ngày 17/9/2026 lại biến động theo chiều tăng ở phần lớn chủng loại. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm tăng 1 USD/tấn, dao động từ 477 đến 481 USD/tấn; gạo 100% tấm tăng mạnh hơn, thêm 5 USD/tấn, lên mức 373 đến 377 USD/tấn.
Trong khi đó, tại Ấn Độ, gạo 5% tấm cũng tăng 1 USD/tấn, dao động ở mức 375 đến 379 USD/tấn. Tuy nhiên, gạo 100% tấm của Ấn Độ lại giảm nhẹ 1 USD/tấn, còn 307 đến 311 USD/tấn, cho thấy thị trường Ấn Độ cũng không hoàn toàn đồng nhất về xu hướng giữa các phân khúc.
Như vậy, nhìn tổng thể, gạo Việt Nam đang tạm thời chịu áp lực giảm giá mạnh hơn so với hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường châu Á, dù mức chênh lệch tuyệt đối vẫn chưa quá lớn.
Vì sao giá lúa gạo trong nước và xuất khẩu biến động trái chiều?
Sự trái chiều giữa giá lúa gạo trong nước và giá gạo xuất khẩu ngày 17/9/2026 chủ yếu xuất phát từ ba nguyên nhân: nhu cầu nhập khẩu quốc tế còn yếu, tâm lý giao dịch thận trọng trong nước, và áp lực từ kết quả xuất khẩu sụt giảm trong 8 tháng đầu năm. Cụ thể, nhu cầu từ Philippines, thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, tiếp tục là yếu tố được giới kinh doanh theo dõi sát nhất.
Nếu xuất hiện thêm các hợp đồng mua lớn từ Philippines trong thời gian tới, doanh nghiệp trong nước nhiều khả năng sẽ tăng thu gom nguyên liệu, qua đó tạo lực đỡ trước hết cho giá gạo nguyên liệu, rồi mới lan tỏa dần sang giá lúa tươi. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, thị trường vẫn cần những giao dịch thực tế thay vì chỉ dừng lại ở kỳ vọng, bởi lượng mua tại vùng nguyên liệu hiện vẫn ở mức thấp.
Bên cạnh yếu tố cầu, tâm lý giao dịch chậm tại các địa phương trọng điểm như An Giang, Cà Mau hay Đồng Tháp cũng góp phần khiến giá lúa khó phục hồi ngay, dù chưa có dấu hiệu bán tháo. Đồng thời, việc giá trị xuất khẩu gạo giảm mạnh hơn sản lượng trong 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy áp lực cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế đang lớn hơn, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá bán để giữ thị phần, thay vì tăng giá theo xu hướng của Thái Lan hay Ấn Độ.
Tình hình xuất khẩu gạo Việt Nam 8 tháng đầu năm 2026 ra sao?
Xuất khẩu gạo Việt Nam trong 8 tháng đầu năm 2026 đạt hơn 6 triệu tấn, trị giá 2,9 tỷ USD, giảm 6,3% về lượng và giảm mạnh hơn là 11,9% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Bộ Công Thương, mức giảm trị giá lớn hơn mức giảm sản lượng cho thấy giá bán bình quân trên mỗi tấn gạo xuất khẩu đã thấp hơn đáng kể so với năm trước.
Thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam
Châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ gạo chủ lực của Việt Nam trong 8 tháng đầu năm 2026. Philippines đứng đầu danh sách với thị phần lên tới 43,2%, bỏ xa các thị trường còn lại. Xếp sau lần lượt là Trung Quốc với 18,4% và Ghana với 11% thị phần.
Đáng chú ý, trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, Iraq ghi nhận mức tăng giá trị xuất khẩu mạnh nhất, gấp tới 110 lần so với cùng kỳ năm trước, một con số tăng trưởng đột biến. Trung Quốc cũng tăng đáng kể, với mức tăng 92,2% giá trị xuất khẩu. Ở chiều ngược lại, một số thị trường như Bờ Biển Ngà lại ghi nhận sự sụt giảm, phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam trong năm nay.
Dự báo giá lúa gạo trong thời gian tới
Theo nhận định của giới kinh doanh, giá lúa gạo khó có khả năng giảm sâu thêm trước khi vụ lúa kharif mới của Ấn Độ được thu hoạch và đưa ra thị trường vào tháng 10 và tháng 11. Đây được xem là mốc thời gian quan trọng có thể tác động đến nguồn cung gạo toàn cầu.
Bên cạnh đó, ba biến số chính sẽ quyết định mặt bằng giá lúa gạo trong những tháng tới bao gồm diễn biến xung đột tại khu vực Trung Đông, tình hình thời tiết tại các vùng trồng lúa trọng điểm, và sức mua từ các thị trường nhập khẩu quốc tế. Vì vậy, các doanh nghiệp và người trồng lúa cần tiếp tục theo dõi sát các yếu tố này để có chiến lược thu mua và bán ra phù hợp trong giai đoạn cuối năm 2026.
